So sánh sản phẩm



Giá bán lẻ đề xuất
- Kèm pin
- 26.900.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất
- Kèm pin
- 24.900.000 VNĐ
Giá bán lẻ đề xuất
- Kèm pin
- 26.900.000 VNĐ
Màu sắc
- Đen bóng
- Trắng Ngọc Trai
- Xám Xi Măng
- Xanh Cẩm Thạch
Màu sắc
- Xanh Ô Liu
- Nâu Titanium
- Đen Bóng
Màu sắc
- Trắng Sữa
- Xanh Cẩm Thạch
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Quãng đường di chuyển mỗi lần sạc
~262 km/lần sạc (khi lắp thêm pin phụ; kiểm thử ở 30 km/h)
Quãng đường di chuyển mỗi lần sạc
262 km/lần sạc (2 pin; thử nghiệm ở 30 km/h)
Quãng đường di chuyển mỗi lần sạc
Tiêu chuẩn: 134 km (+128 km pin phụ); hỗn hợp: 89 km (+84 km pin phụ)
Tốc độ tối đa
70 km/h (1 người 65 kg/Chế độ Sport)
Tốc độ tối đa
70 km/h (1 người 65 kg/Chế độ Sport)
Tốc độ tối đa
70 km/h (1 người 65 kg/chế độ Sport)
Công suất tối đa
2800 W
Công suất tối đa
2250 W
Công suất tối đa
2.250 W
Loại Pin - Dung lượng Pin
LFP - 2,4 kWh (tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh)
Loại Pin - Dung lượng Pin
LFP - 2,4 kWh (tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh)
Loại Pin - Dung lượng Pin
LFP - 2,4 kWh (tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh)
Loại Sạc & Thời gian sạc
—
Loại Sạc & Thời gian sạc
400 W, Khoảng 6 giờ 30 phút (0–100%)
Loại Sạc & Thời gian sạc
400 W, Khoảng 6 giờ 30 phút (0–100%)
Thể tích cốp
34L (15L khi lắp thêm pin phụ)
Thể tích cốp
35L (16L khi lắp thêm pin phụ)
Thể tích cốp
35 L (16 L khi lắp thêm pin phụ)
Khả năng tăng tốc
0–50 km/h: <18 giây (1 người 65 kg)
Khả năng tăng tốc
0–40 km/h: <16 giây (1 người 65 kg)
Khả năng tăng tốc
0–40 km/h (1 người 65 kg): <16 giây
Chế độ lái
Eco & Sport
Chế độ lái
Eco, Normal, Sport
Chế độ lái
Eco, Normal, Sport
Tính năng hỗ trợ
Số lùi: Có; Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Có
Tính năng hỗ trợ
Số lùi; Khả năng đỗ ngang dốc
Tính năng hỗ trợ
Số lùi: Có; Đỗ xe ngang dốc: Có
Khóa xe
Chìa khóa cơ
Khóa xe
Chìa khóa cơ
Khóa xe
Smart Key
Màn hình
LED Color
Màn hình
LCD (VA)
Màn hình
LCD (VA)
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
1920 x 694 x 1140 mm
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
1856 x 675 x 1133 mm
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
1856 x 675 x 1133 mm
Chiều cao yên
780 mm
Chiều cao yên
770 mm
Chiều cao yên
770 mm
Khoảng sáng gầm
141 mm
Khoảng sáng gầm
133 mm
Khoảng sáng gầm
—
Trọng lượng - Tải trọng
—
Trọng lượng - Tải trọng
—
Trọng lượng - Tải trọng
Xe và pin: khoảng 92 kg (110 kg khi lắp thêm pin phụ); tải trọng: 130 kg
Tiêu chuẩn chống nước
Động cơ: IP67
Tiêu chuẩn chống nước
Động cơ: IP67
Tiêu chuẩn chống nước
IP67
Hệ thống giảm xóc
Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
Hệ thống giảm xóc
Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
Hệ thống giảm xóc
Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
Phanh & Lốp
—
Phanh & Lốp
—
Phanh & Lốp
—
