So sánh sản phẩm

Quay về danh sách sản phẩm
VinFast Feliz 2027 (SẮP RA MẮT)
VinFast Evo Grand Premia
VinFast Evo Grand Limited

Giá bán lẻ đề xuất

Kèm pin
26.900.000 VNĐ

Giá bán lẻ đề xuất

Kèm pin
24.900.000 VNĐ

Giá bán lẻ đề xuất

Kèm pin
26.900.000 VNĐ

Màu sắc

  • Đen bóng
  • Trắng Ngọc Trai
  • Xám Xi Măng
  • Xanh Cẩm Thạch

Màu sắc

  • Xanh Ô Liu
  • Nâu Titanium
  • Đen Bóng

Màu sắc

  • Trắng Sữa
  • Xanh Cẩm Thạch

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Quãng đường di chuyển mỗi lần sạc

~262 km/lần sạc (khi lắp thêm pin phụ; kiểm thử ở 30 km/h)

Quãng đường di chuyển mỗi lần sạc

262 km/lần sạc (2 pin; thử nghiệm ở 30 km/h)

Quãng đường di chuyển mỗi lần sạc

Tiêu chuẩn: 134 km (+128 km pin phụ); hỗn hợp: 89 km (+84 km pin phụ)

Tốc độ tối đa

70 km/h (1 người 65 kg/Chế độ Sport)

Tốc độ tối đa

70 km/h (1 người 65 kg/Chế độ Sport)

Tốc độ tối đa

70 km/h (1 người 65 kg/chế độ Sport)

Công suất tối đa

2800 W

Công suất tối đa

2250 W

Công suất tối đa

2.250 W

Loại Pin - Dung lượng Pin

LFP - 2,4 kWh (tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh)

Loại Pin - Dung lượng Pin

LFP - 2,4 kWh (tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh)

Loại Pin - Dung lượng Pin

LFP - 2,4 kWh (tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh)

Loại Sạc & Thời gian sạc

—

Loại Sạc & Thời gian sạc

400 W, Khoảng 6 giờ 30 phút (0–100%)

Loại Sạc & Thời gian sạc

400 W, Khoảng 6 giờ 30 phút (0–100%)

Thể tích cốp

34L (15L khi lắp thêm pin phụ)

Thể tích cốp

35L (16L khi lắp thêm pin phụ)

Thể tích cốp

35 L (16 L khi lắp thêm pin phụ)

Khả năng tăng tốc

0–50 km/h: <18 giây (1 người 65 kg)

Khả năng tăng tốc

0–40 km/h: <16 giây (1 người 65 kg)

Khả năng tăng tốc

0–40 km/h (1 người 65 kg): <16 giây

Chế độ lái

Eco & Sport

Chế độ lái

Eco, Normal, Sport

Chế độ lái

Eco, Normal, Sport

Tính năng hỗ trợ

Số lùi: Có; Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Có

Tính năng hỗ trợ

Số lùi; Khả năng đỗ ngang dốc

Tính năng hỗ trợ

Số lùi: Có; Đỗ xe ngang dốc: Có

Khóa xe

Chìa khóa cơ

Khóa xe

Chìa khóa cơ

Khóa xe

Smart Key

Màn hình

LED Color

Màn hình

LCD (VA)

Màn hình

LCD (VA)

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1920 x 694 x 1140 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1856 x 675 x 1133 mm

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1856 x 675 x 1133 mm

Chiều cao yên

780 mm

Chiều cao yên

770 mm

Chiều cao yên

770 mm

Khoảng sáng gầm

141 mm

Khoảng sáng gầm

133 mm

Khoảng sáng gầm

—

Trọng lượng - Tải trọng

—

Trọng lượng - Tải trọng

—

Trọng lượng - Tải trọng

Xe và pin: khoảng 92 kg (110 kg khi lắp thêm pin phụ); tải trọng: 130 kg

Tiêu chuẩn chống nước

Động cơ: IP67

Tiêu chuẩn chống nước

Động cơ: IP67

Tiêu chuẩn chống nước

IP67

Hệ thống giảm xóc

Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực

Hệ thống giảm xóc

Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực

Hệ thống giảm xóc

Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực

Phanh & Lốp

—

Phanh & Lốp

—

Phanh & Lốp

—